1Danh từ
- độ chính xác
Ví dụ
Zhè tái yíqì de cèliáng jīngdù fēicháng gāo.
Độ chính xác đo lường của thiết bị này rất cao.
Shùkòng jīchuáng de jiāgōng jīngdù zhíjiē yǐngxiǎng língjiàn de zhìliàng.
Độ chính xác gia công của máy CNC ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng linh kiện.
Suízhe jìshù de jìnbù, dìngwèi jīngdù yǒu le dàfú tíshēng.
Cùng với sự tiến bộ của công nghệ, độ chính xác định vị đã được nâng cao đáng kể.
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
精密度,指测量或运算结果的准确程度。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
精度 + 高/低
Miêu tả mức độ chính xác của máy móc, phép đo, thuật toán. VD: 这款雷达的精度极高。– Độ chính xác của chiếc radar này cực cao.
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
