Chuyển đến nội dung
紊乱紊亂

wěnluàn

Hán Việt: VẬN LOẠN

Tính từ

HSK7–9

1Tính từ

  1. rối loạn
  2. hỗn loạn
  3. mất trật tự

Ví dụ

  1. 长期作息不规律会导致内分泌紊乱。

    Chángqī zuòxī bù guīlǜ huì dǎozhì nèifēnmì wěnluàn.Thói quen sinh hoạt không điều độ kéo dài sẽ dẫn đến rối loạn nội tiết.

  2. 由于停电,城市的交通秩序一度陷入紊乱。

    Yóuyú tíngdiàn, chéngshì de jiāotōng zhìxù yídù xiànrù wěnluàn.Do mất điện, trật tự giao thông thành phố từng rơi vào hỗn loạn.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 内分泌紊乱 nèifēnmì wěnluànrối loạn nội tiết
  • 神经紊乱 shénjīng wěnluànrối loạn thần kinh
  • 秩序紊乱 zhìxù wěnluàntrật tự hỗn loạn
  • 思维紊乱 sīwéi wěnluàntư duy rối loạn

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

杂乱;混乱,失去正常的条理或秩序。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

陷入 / 导致 + 紊乱

Biểu thị trạng thái rơi vào hỗn loạn hoặc nguyên nhân gây ra sự rối loạn.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

紊
乱

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1