Chuyển đến nội dung
纠缠糾纏

jiūchán

Hán Việt: CỦ TRIỀN

Động từ

HSK7–9

1Động từ

  1. quấn quanh
  2. vướng víu
  3. dây dưa
  4. quấy rầy
  5. nhũng nhiễu

Ví dụ

  1. 许多藤蔓纠缠在一起。

    Xǔduō téngwàn jiūchán zài yìqǐ.Nhiều dây leo quấn chặt vào nhau.

  2. 别再跟他纠缠不清了。

    Bié zài gēn tā jiūchán bù qīng le.Đừng dây dưa không dứt với anh ta nữa.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 纠缠不清 jiūchán-bùqīngdây dưa mập mờ, không rõ ràng
  • 苦苦纠缠 kǔkǔ jiūchánbám riết dai dẳng
  • 互相纠缠 hùxiāng jiūchánquấn lấy nhau
  • 免受纠缠 miǎn shòu jiūchántránh bị quấy rầy

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

绕在一起;搅扰、找麻烦。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

跟/与 + đối tượng + 纠缠

dây dưa, kỳ kèo hoặc quấy rầy ai đó. VD: 我不想跟他继续纠缠下去。– Tôi không muốn tiếp tục dây dưa với anh ta nữa.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

纠
缠

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Từ có chứa “纠缠” 1

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1