Chuyển đến nội dung
缠纏

chán

Hán Việt: TRIỀN

Động từ

HSK7–9

1Động từ

  1. quấn
  2. cuộn
  3. bó
  4. dây dưa
  5. quấy rầy
  6. bám riết

Ví dụ

  1. 绷带缠在手臂上。

    Bēngdài chán zài shǒubì shang.Băng gạc quấn trên cánh tay.

  2. 别再缠着我了。

    Bié zài chánzhe wǒ le.Đừng bám lấy tôi nữa.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 缠绕 chánràoquấn quanh/quấn chặt
  • 纠缠 jiūchándây dưa/nhùng nhằng
  • 缠足 chánzúbó chân (phong tục xưa)
  • 死缠烂打 sǐ chán làn dǎbám riết không buông/đeo bám

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

缠绕;纠缠,搅扰。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

把 + tân ngữ + 缠在……上

Quấn vật gì đó lên một bề mặt/vật khác.

缠着 + ai đó + (động từ)

Đeo bám, quấy rầy ai đó đòi làm gì.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

缠

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từ có chứa “缠” 4

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1