Chuyển đến nội dung
红玛瑙紅瑪瑙

hóngmǎnǎo

Hán Việt: HỒNG MÃ NÃO

Danh từ

HSK6Lượng từ: 块、颗

1Danh từ

  1. mã não đỏ

Ví dụ

  1. 这条项链是用红玛瑙做成的。

    Zhè tiáo xiàngliàn shì yòng hóngmǎnǎo zuòchéng de.Sợi dây chuyền này được làm bằng mã não đỏ.

  2. 红玛瑙在阳光下闪烁着温润的光泽。

    Hóngmǎnǎo zài yángguāng xià shǎnshuò zhe wēnrùn de guāngzé.Mã não đỏ tỏa ánh sáng ấm áp lung linh dưới ánh mặt trời.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 天然红玛瑙 tiānrán hóngmǎnǎomã não đỏ tự nhiên
  • 红玛瑙手串 hóngmǎnǎo shǒuchuànchuỗi vòng mã não đỏ
  • 红玛瑙吊坠 hóngmǎnǎo diàozhuìmặt dây chuyền mã não đỏ
  • 一颗红玛瑙 yì kē hóngmǎnǎomột viên mã não đỏ

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

红色的玛瑙,常用于制作首饰或工艺品。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

用 + 红玛瑙 + 制作/做成

Dùng mã não đỏ để chế tác hoặc làm thành vật gì. VD: 这枚戒指用红玛瑙镶嵌。– Chiếc nhẫn này được khảm bằng mã não đỏ.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

红
玛
瑙

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1