1Tính từ
- đỏ
- màu đỏ
- nổi tiếng
- được ưa chuộng
- hot
- ăn khách
- được yêu thích
- đỏ, màu đỏ
Ví dụ
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
像鲜血或火那样的颜色;比喻受人欢迎、有名气。
Ghi chú: Bên trái là bộ mịch (纟) chỉ tơ lụa nhuộm màu, bên phải là chữ công (工) biểu âm.
Ngữ pháp liên quan 相关语法
红 + 了
Biểu thị chuyển sang màu đỏ (mặt, mắt) hoặc bắt đầu nổi tiếng, được ưa chuộng. VD: 他的脸一下子红了。– Mặt anh ấy bỗng chốc đỏ bừng lên.
很 / 非常 / 挺 + 红
Dùng như tính từ chỉ mức độ nổi tiếng hoặc màu sắc đậm. VD: 这位歌手现在挺红的。– Ca sĩ này hiện nay khá nổi tiếng.
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từ có chứa “红” 18
- 红茶hóngchá HỒNG TRÀhồng trà; trà đen; hồng trà, trà đenHSK2
- 红色hóngsè HỒNG SẮCmàu đỏHSK2
- 红叶hóngyè HỒNG DIỆPlá đỏHSK3
- 红包hóngbāo HỒNG BAObao lì xì; tiền lì xì; tiền mừngHSK4
- 红旗hóngqí HỒNG KỲcờ đỏHSK4
- 脸红liǎnhóng LIỂM HỒNGđỏ mặt; ngượng đỏ mặt; xấu hổHSK4
- 发红fāhóng PHÁT HỒNGửng đỏ; đỏ lên; hóa đỏHSK5
- 口红kǒuhóngson môiHSK5
- 红人hóngrén HỒNG NHÂNngười được sủng ái, người thân tín; người thân tín, người được trọng dụng, cánh tay đắc lựcHSK5
- 橙红chénghóng TRANH HỒNGđỏ cam, cam đậm; đỏ cam, màu camHSK5
- 红斑hóngbān HỒNG BANban đỏ; vết ban đỏ trên daHSK6
- 红木hóngmù HỒNG MỘCgỗ gụ; gỗ hồng mộc; gỗ lim đỏHSK6
- 红肿hóngzhǒng HỒNG THŨNGsưng đỏ; đỏ sưngHSK6
- 走红zǒuhóng TẨU HỒNGnổi tiếng, được mến mộ, đắt khách; nổi tiếng, trở nên thịnh hành; nổi tiếng, đắt sô, gặp thờiHSK6
- 分红fēnhóng PHÂN HỒNGchia lợi nhuận; chia cổ tức; tiền hoa hồngHSK7–9
- 红火hónghuo HỒNG HỎAhưng thịnh; sầm uất; phát đạtHSK7–9
- 红利hónglì HỒNG LỢItiền lãi; tiền thưởng; cổ tứcHSK7–9
- 红润hóngrùn HỒNG NHUẬNhồng hào; tươi tắnHSK7–9
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
