Chuyển đến nội dung
红珊瑚紅珊瑚

hóngshānhú

Hán Việt: HỒNG SAN HÔ

Danh từ

Lượng từ: 株、件

1Danh từ

  1. san hô đỏ

Ví dụ

  1. 红珊瑚是一种珍贵的有机宝石。

    Hóngshānhú shì yī zhǒng zhēnguì de yǒujī bǎoshí.San hô đỏ là một loại đá quý hữu cơ quý giá.

  2. 她戴着一串天然红珊瑚项链。

    Tā dài zhe yī chuàn tiānrán hóngshānhú xiàngliàn.Cô ấy đeo một chuỗi vòng cổ san hô đỏ tự nhiên.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 天然红珊瑚 tiānrán hóngshānhúsan hô đỏ tự nhiên
  • 红珊瑚项链 hóngshānhú xiàngliàndây chuyền san hô đỏ
  • 红珊瑚手串 hóngshānhú shǒuchuànchuỗi hạt san hô đỏ
  • 珍贵红珊瑚 zhēnguì hóngshānhúsan hô đỏ quý hiếm

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

一种海洋腔肠动物骨骼形成的红色有机宝石,质地坚硬,可做装饰品。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

由 + 红珊瑚 + 制成

Được chế tác từ san hô đỏ.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

红
珊
瑚

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1