Chuyển đến nội dung
绲边緄邊

gǔnbiān

Hán Việt: CỔN BIÊN

Lượng từ: 道、条

1Động từ

  1. may viền
  2. viền mép

Ví dụ

  1. 传统汉服的领口通常需要精心绲边。

    Chuántǒng hànfú de lǐngkǒu tōngcháng xūyào jīngxīn gǔnbiān.

    Cổ áo Hán phục truyền thống thường cần được viền mép cẩn thận.

  2. 她正在给新做的棉袄绲边。

    Tā zhèngzài gěi xīn zuò de mián'ǎo gǔnbiān.

    Cô ấy đang viền mép cho chiếc áo bông mới may.

  3. 旗袍手工绲边非常考验手艺。

    Qípáo shǒugōng gǔnbiān fēicháng kǎoyàn shǒuyì.

    May viền thủ công cho sườn xám rất đòi hỏi tay nghề.

2Danh từ

  1. đường viền
  2. mép viền may

Ví dụ

  1. 这件礼服的精致绲边展现了高超的工艺。

    Zhè jiàn lǐfú de jīngzhì gǔnbiān zhǎnxiànle gāochāo de gōngyì.

    Đường viền tinh tế của chiếc lễ phục này thể hiện tay nghề đỉnh cao.

  2. 蓝底配白色的绲边,看起来格外清爽。

    Lán dǐ pèi báisè de gǔnbiān, kàn qǐlái géwài qīngshuǎng.

    Nền xanh phối đường viền trắng trông rất mát mắt.

  3. 细窄的绲边让整件衣服更加挺括。

    Xìzhǎi de gǔnbiān ràng zhěng jiàn yīfu gèngjiā tǐngkuò.

    Đường viền hẹp giúp toàn bộ chiếc áo phẳng phiu và đứng dáng hơn.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 手工绲边 shǒugōng gǔnbiānmay viền thủ công
  • 精美绲边 jīngměi gǔnbiānđường viền tinh mỹ
  • 绲边工艺 gǔnbiān gōngyìkỹ thuật viền mép vải
  • 领口绲边 lǐngkǒu gǔnbiānviền cổ áo

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

同“滚边”。在衣物等边缘缝上带子作为装饰或防磨损。

Ghi chú: Cách viết chuyên biệt trong ngành may mặc truyền thống, thường dùng phổ biến hơn dưới dạng 滚边.

Ngữ pháp liên quan 相关语法

给……绲边

May đường viền cho mép vải, mép áo (dùng trong may mặc truyền thống).

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

绲
边

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng học tiếng Trung LOTUS

Cùng học, hỏi bài, chia sẻ tài liệu và luyện thi HSK mỗi ngày với giáo viên và hàng trăm bạn học.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1