Chuyển đến nội dung
绶带綬帶

shòudài

Danh từ

HSK6Lượng từ: 条、根

1Danh từ

  1. dải băng đeo
  2. dải lụa danh dự / huân chương

Ví dụ

  1. 获奖者佩戴着鲜红的绶带走上台。

    Huòjiǎngzhě pèidài zhe xiānhóng de shòudài zǒu shàng tái.Người đoạt giải đeo dải băng đỏ tươi bước lên sân khấu.

  2. 礼仪小姐身上斜披着绶带。

    Lǐyí xiǎojiě shēnshang xié pī zhe shòudài.Cô gái tiếp tân đeo chéo dải băng danh dự trên người.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 佩戴绶带 pèidài shòudàiđeo dải băng
  • 红色绶带 hóngsè shòudàidải băng màu đỏ
  • 礼仪绶带 lǐyí shòudàidải băng nghi thức/lễ tân
  • 荣誉绶带 róngyù shòudàidải băng danh dự

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

用来挂勋章或用于礼仪活动中斜挂在肩上的彩带;古代指系印信的丝带。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

斜佩/佩戴 + 绶带

Đeo (chéo) dải băng trên người trong các dịp lễ nghi.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Trái nghĩa

Chưa có dữ liệu.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

绶
带

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1