Chuyển đến nội dung
带帶

dài

Hán Việt: ĐỚI

Động từDanh từ

HSK3Lượng từ: 条、根

1Động từ

  1. mang
  2. đem
  3. dẫn
  4. dắt
  5. mang, đem theo
  6. mang theo, đem theo
  7. mang, dẫn, đưa

Ví dụ

  1. 出门别忘了带雨伞。

    Chūmén bié wàng le dài yǔsǎn.Ra ngoài đừng quên mang theo ô.

  2. 妈妈带孩子去公园。

    Māma dài háizi qù gōngyuán.Mẹ dẫn con đi công viên.

2Danh từ

  1. dây
  2. đai
  3. vùng
  4. khu vực
  5. dây, đai

Ví dụ

  1. 请系好安全带。

    Qǐng jì hǎo ānquándài.Xin vui lòng thắt dây an toàn.

  2. 这一带的环境非常好。

    Zhè yí dài de huánjìng fēicháng hǎo.Môi trường xung quanh khu vực này rất tốt.

Cách kết hợp từ 词语搭配

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

随身携带;带领;带子;区域。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

带 + tân ngữ (vật) + 去 / 来

Mang theo đồ vật đi đâu. VD: 记得带作业来学校。– Nhớ mang bài tập đến trường.

带 + tân ngữ (người) + 去 + [địa điểm]

Dẫn/dắt ai đi đâu. VD: 爸爸带我去动物园。– Bố dẫn tôi đi sở thú.

Chủ ngữ + 不仅 / 不光……,还 / 而且……

Cấu trúc câu phức tăng tiến biểu thị ý 'không những... mà còn...'. Vế sau là sự mở rộng, bổ sung hoặc tiến thêm một bước so với vế trước. Khi hai vế có cùng một chủ ngữ, chủ ngữ bắt buộc phải đứng trước liên từ '不仅' hoặc '不光'.

现在我不仅会扫码结账,还会在网上购物了。 – Giờ mình không chỉ biết quét mã thanh toán mà còn biết mua sắm trên mạng.

王老师不仅教我们中文,而且常带我们了解中国文化。 – Cô Vương không chỉ dạy chúng em tiếng Trung mà còn thường dẫn chúng em tìm hiểu văn hóa Trung Quốc.

Bài học: HSK4 · 手机让生活更方便 – Điện thoại giúp cuộc sống tiện hơn

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

带

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từ có chứa “带” 18

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1