Chuyển đến nội dung
羱

Từ điển chưa có mục “羱”. Pinyin tham khảo: . Bạn có thể xem nghĩa từng chữ bên dưới.

Ví dụ

  1. 羱羊善于在陡峭的悬崖上攀爬。

    Yuányáng shànyú zài dǒuqiào de xuányá shang pānpá.

    Dê núi Alpes rất giỏi leo trèo trên những vách đá dốc đứng.

    Từ mục 羱羊

  2. 公羱羊头上长着一对巨大而弯曲的角。

    Gōng yuányáng tóu shang zhǎng zhe yí duì jùdà ér wānqū de jiǎo.

    Những con dê núi đực mọc một đôi sừng to lớn và cong vút trên đầu.

    Từ mục 羱羊

  3. 我们在阿尔卑斯山脉看到了一群羱羊。

    Wǒmen zài Ā'ěrbēisīshānmài kàndào le yì qún yuányáng.

    Chúng tôi đã nhìn thấy một đàn dê núi trên dãy Alps.

    Từ mục 羱羊

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

羱

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Từ có chứa “羱” 1

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1