1Động từ
- ngỏm
- chết
- ngoẻo (khẩu ngữ, sắc thái châm biếm hoặc đùa cợt)
Ví dụ
Rúguǒ bù ànshí chīyào, tā zhè bǎ lǎogǔtou chízǎo děi qiàobiànzi.
Nếu không uống thuốc đúng giờ, thân già của ông ấy sớm muộn gì cũng ngỏm.
Nà zhī shēngbìng de liúlàngmāo zuówǎn qiàobiànzi le.
Con mèo hoang bị bệnh tối qua ngoẻo rồi.
Bié xiā zhēteng le, zài zhēteng zhè jīqì jiù yào qiàobiànzi le.
Đừng có nghịch bừa nữa, nghịch nữa là cái máy này hỏng toi đấy.
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
诙谐或诙谑语,指人死;也可比喻事物彻底报废、完蛋。
Ghi chú: Từ khẩu ngữ, có sắc thái bông đùa hoặc suồng sã, tránh dùng trong hoàn cảnh trang nghiêm hoặc đau buồn.
Ngữ pháp liên quan 相关语法
快要 / 差点 + 翘辫子了
sắp / suýt nữa thì ngỏm (khẩu ngữ suồng sã). VD: 他病得很重,差点翘辫子了。– Anh ấy ốm nặng, suýt chút nữa ngỏm củ tỏi.
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
