Chuyển đến nội dung
耿直

gěngzhí

Hán Việt: CẢNH TRỰC

Tính từ

HSK7–9

1Tính từ

  1. ngay thẳng
  2. chính trực
  3. bộc trực

Ví dụ

  1. 他性格耿直,说话从不拐弯抹角。

    Tā xìnggé gěngzhí, shuōhuà cóngbù guǎiwānmòjiǎo.Tính tình anh ấy ngay thẳng, nói chuyện không bao giờ quanh co.

  2. 大家都敬重他耿直的人品。

    Dàjiā dōu jìngzhòng tā gěngzhí de rénpǐn.Mọi người đều kính trọng phẩm cách ngay thẳng của anh ấy.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 性格耿直 xìnggé gěngzhítính cách ngay thẳng
  • 为人耿直 wéirén gěngzhítính tình bộc trực
  • 耿直坦率 gěngzhí tǎnshuàingay thẳng thẳng thắn
  • 作风耿直 zuòfēng gěngzhítác phong chính trực

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

(性格)正直;直爽。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

性格 / 为人 + 耿直

Dùng miêu tả phẩm chất, tính cách con người thẳng thắn, không luồn cúi. VD: 他为人一向耿直。– Anh ấy tính tình xưa nay luôn ngay thẳng.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

耿
直

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1