1Tính từ
- thẳng
- thẳng thắn
- bộc trực
Ví dụ
2Phó từ / tính từ
- thẳng, trực tiếp
- thẳng, cứ thẳng hướng
Ví dụ
Nà liàng chē cháo lùbiān zhí chōng guòqù, shífēn wēixiǎn.
Chiếc xe ấy lao thẳng về phía vệ đường, vô cùng nguy hiểm.
Yánzhe zhè tiáo lù zhí zǒu, qiánmiàn jiù shì túshūguǎn.
Đi thẳng theo con đường này thì phía trước chính là thư viện.
Nǐ yìzhí wǎng qián zǒu.
Bạn cứ đi thẳng về phía trước.
Từ mục 一直
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
不弯曲;直爽,直截了当。
Ghi chú: Chữ thập 十 ở trên kết hợp với bộ mục 目 có nét ngang kéo dài ở đáy.
Ngữ pháp liên quan 相关语法
直 + động từ
Biểu thị hành động thẳng tắp hướng về phía trước hoặc trực tiếp không vòng vo. VD: 他直奔机场。– Anh ấy đi thẳng đến sân bay.
động từ + 得 + 直
Bổ ngữ trạng thái biểu thị giữ tư thế thẳng. VD: 站得直 – Đứng thẳng.
动词 / 形容词 + 得 + (副词) + 厉害
Hình dung từ "厉害" đặt sau động từ hoặc tính từ (kết nối bằng "得") để làm bổ ngữ chỉ mức độ, biểu thị mức độ cực kỳ cao, dữ dội hoặc trầm trọng (thường mang sắc thái tiêu cực hoặc đau đớn, khó chịu).
他晚上一直咳嗽,咳得很厉害。 – Buổi tối anh ấy ho suốt, ho rất dữ.
昨天爬山爬多了,今天腿疼得厉害。 – Hôm qua leo núi nhiều quá, hôm nay chân đau ghê gớm.
Bài học: HSK4 · 在中国看病 – Đi khám bệnh ở Trung Quốc
Động từ li hợp (dạng mang bổ ngữ): V + Bổ ngữ + O
Từ li hợp có kết cấu động từ - tân ngữ nên thường không thể trực tiếp mang thêm tân ngữ hoặc bổ ngữ ở phía sau. Nếu câu có bổ ngữ (như bổ ngữ kết quả, thời lượng, số lượng...) thì bổ ngữ thường phải đặt xen vào giữa từ li hợp.
昨天游完泳以后,我的耳朵一直有点儿疼。 – Hôm qua bơi xong, tai tôi cứ hơi đau.
今年他只生了一次病。 – Năm nay cậu ấy chỉ ốm có một lần.
Bài học: HSK3 · 身体健康最重要 – Sức khỏe là quan trọng nhất
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từ có chứa “直” 18
- 一直yìzhí NHẤT TRỰCthẳng; thẳng một mạch (phương hướng); liên tụcHSK3
- 直到zhídào TRỰC ĐÁOcho đến; mãi đến; cho tới khi, mãi đếnHSK3
- 直接zhíjiē TRỰC TIẾPtrực tiếp; thẳng, trực tiếpHSK4
- 直飞zhífēi TRỰC PHIbay thẳngHSK4
- 简直jiǎnzhí GIẢN TRỰCquả là; thật là; dường nhưHSK5
- 直播zhíbō TRỰC BÁphát sóng trực tiếp; livestream; buổi phát sóng trực tiếpHSK5
- 直角zhíjiǎo TRỰC GIÁCgóc vuông (toán học, góc 90 độ)HSK5
- 直立zhílì TRỰC LẬPđứng thẳng; dựng đứngHSK5
- 直射zhíshè TRỰC XẠchiếu thẳng; chiếu trực tiếpHSK5
- 垂直chuízhí THÙY TRỰCvuông góc; thẳng góc; thẳng đứngHSK6
- 挺直tǐngzhí ĐĨNH TRỰCdựng thẳng; ưỡn thẳng; vươn thẳngHSK6
- 直根zhígēn TRỰC CĂNrễ cọcHSK6
- 耿直gěngzhí CẢNH TRỰCngay thẳng; chính trực; bộc trựcHSK7–9
- 径直jìngzhí KÍNH TRỰCthẳng; đi thẳng một mạch (không rẽ, không dừng lại)HSK7–9
- 正直zhèngzhí CHÍNH TRỰCchính trực; ngay thẳng; chính trực, ngay thẳngHSK7–9
- 直达zhídá TRỰC ĐẠTđi thẳng tới; chạy thẳng; không trung chuyểnHSK7–9
- 直观zhíguān TRỰC QUANtrực quanHSK7–9
- 直径zhíjìng TRỰC KÍNHđường kínhHSK7–9
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
