Chuyển đến nội dung
聚拢聚攏

jùlǒng

Hán Việt: TỤ LŨNG

Động từ

HSK6

1Động từ

  1. tụ tập
  2. xúm lại
  3. gom lại
  4. quây lại

Ví dụ

  1. 听到呼救声,人群纷纷聚拢过来。

    Tīngdào hūjiù shēng, rénqún fēnfēn jùlǒng guòlái.Nghe thấy tiếng kêu cứu, đám đông liền đổ xô quây lại.

  2. 天气太冷了,大家聚拢在火炉旁取暖。

    Tiānqì tài lěng le, dàjiā jùlǒng zài huǒlú páng qǔnuǎn.Trời lạnh quá, mọi người xúm quanh bếp lửa sưởi ấm.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 聚拢过来 jùlǒng guòlaixúm lại gần
  • 聚拢在一起 jùlǒng zài yìqǐtụ lại cùng nhau
  • 人群聚拢 rénqún jùlǒngđám đông xúm lại
  • 慢慢聚拢 mànmàn jùlǒngtừ từ tụ lại

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

聚集聚拢;合拢;聚集在一起。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

聚拢 + 在 + vị trí

Biểu thị người hoặc vật tụ tập quanh một địa điểm hay đồ vật nào đó.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

聚
拢

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1