Chuyển đến nội dung
聚

jù

Hán Việt: TỤ

Động từ

HSK4

1Động từ

  1. tụ họp
  2. tập hợp
  3. gặp gỡ
  4. tụ tập, quây quần, gặp mặt
  5. tụ họp, sum họp, gặp nhau

Ví dụ

  1. 我们好久没聚了,找时间见个面吧。

    Wǒmen hǎojiǔ méi jù le, zhǎo shíjiān jiàn gè miàn ba.Chúng ta lâu lắm rồi chưa tụ họp, tìm lúc nào gặp nhau đi.

  2. 大家聚在一起商量这件事情。

    Dàjiā jù zài yìqǐ shāngliang zhè jiàn shìqing.Mọi người tụ họp lại cùng bàn bạc chuyện này.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 聚在一起 jù zài yìqǐtụ họp lại với nhau
  • 聚一聚 jù yí jùtụ tập một chút
  • 相聚 xiāngjùgặp gỡ, hội ngộ
  • 聚精会神 jù jīng huì shéntập trung tinh thần

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

会合;集合在一起。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

聚 + 在一起

Diễn tả nhiều người hoặc vật tập hợp lại cùng một nơi. VD: 朋友们聚在一起聊天。– Bạn bè tụ họp lại nói chuyện phiếm.

Phủ định kép: 不是不 / 不能不 / 不得不 + Động từ / Tính từ

Phủ định kép (双重否定) sử dụng hai từ phủ định liên tiếp để diễn đạt ý khẳng định, mang ngữ khí nhấn mạnh hơn so với câu khẳng định thông thường. Các cấu trúc thường gặp gồm: "不是不" (không phải là không - khẳng định có thực tế đó nhưng có lý do khác), "不能不 / 不得不" (không thể không / đành phải, buộc phải làm do hoàn cảnh khách quan hoặc trách nhiệm).

他也不是不知道自己错了,我批评他以后,他马上说放学回来就向奶奶道歉。 – Nó cũng không phải là không biết mình sai, sau khi em phê bình thì nó bảo ngay là tan học về sẽ xin lỗi bà.

今天是我们毕业后第一次同学聚餐,你又是班长,不能不来啊! – Hôm nay là lần đầu tiên lớp mình liên hoan sau khi tốt nghiệp, cậu lại là lớp trưởng nữa, không thể không đến đâu đấy!

Bài học: HSK4 · 家是最暖的地方 – Nhà là nơi ấm áp nhất

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

聚

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từ có chứa “聚” 18

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1