1Động từ
- tụ họp
- tập hợp
- gặp gỡ
- tụ tập, quây quần, gặp mặt
- tụ họp, sum họp, gặp nhau
Ví dụ
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
会合;集合在一起。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
聚 + 在一起
Diễn tả nhiều người hoặc vật tập hợp lại cùng một nơi. VD: 朋友们聚在一起聊天。– Bạn bè tụ họp lại nói chuyện phiếm.
Phủ định kép: 不是不 / 不能不 / 不得不 + Động từ / Tính từ
Phủ định kép (双重否定) sử dụng hai từ phủ định liên tiếp để diễn đạt ý khẳng định, mang ngữ khí nhấn mạnh hơn so với câu khẳng định thông thường. Các cấu trúc thường gặp gồm: "不是不" (không phải là không - khẳng định có thực tế đó nhưng có lý do khác), "不能不 / 不得不" (không thể không / đành phải, buộc phải làm do hoàn cảnh khách quan hoặc trách nhiệm).
他也不是不知道自己错了,我批评他以后,他马上说放学回来就向奶奶道歉。 – Nó cũng không phải là không biết mình sai, sau khi em phê bình thì nó bảo ngay là tan học về sẽ xin lỗi bà.
今天是我们毕业后第一次同学聚餐,你又是班长,不能不来啊! – Hôm nay là lần đầu tiên lớp mình liên hoan sau khi tốt nghiệp, cậu lại là lớp trưởng nữa, không thể không đến đâu đấy!
Bài học: HSK4 · 家是最暖的地方 – Nhà là nơi ấm áp nhất
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từ có chứa “聚” 18
- 聚餐jùcān TỤ XANliên hoan ăn uống; ăn uống cùng nhau; liên hoan ăn uống, ăn uống cùng nhauHSK4
- 聚会jùhuì TỤ HỘItụ họp; gặp gỡ; buổi tụ tậpHSK4
- 聚集jùjí TỤ TẬPtập hợp; tụ tập; tụ tập, quây quần, tập hợpHSK6
- 积聚jījù TÍCH TỤtích tụ; dồn lại; gom gópHSK6
- 聚合jùhé TỤ HỢPtụ họp; tập hợp lại; trùng hợp (hóa học)HSK6
- 聚积jùjī TỤ TÍCHtích tụ; tích góp; dồn lạiHSK6
- 聚拢jùlǒng TỤ LŨNGtụ tập; xúm lại; gom lạiHSK6
- 欢聚huānjù HOAN TỤsum họp vui vẻ; tụ họp vui mừngHSK7–9
- 汇聚huìjù HỐI TỤhội tụ; tụ hội; dồn về một điểmHSK7–9
- 聚焦jùjiāo TỤ TIÊUlấy nét; tụ tiêu; tập trung vàoHSK7–9
- 凝聚níngjù NGƯNG TỤngưng tụ; kết tinh; cô đọng lạiHSK7–9
- 团聚tuánjù ĐOÀN TỤđoàn tụ; sum họpHSK7–9
- 重聚chóngjù TRÙNG TỤtái ngộ; gặp lại nhau
- 聚变jùbiàn TỤ BIẾNphản ứng nhiệt hạch; sự hợp hạch; sự tổng hợp hạt nhân
- 核聚变héjùbiàn HẠCH TỤ BIẾNsự nhiệt hạch; phản ứng nhiệt hạch; sự hợp hạch hạt nhânHSK6
- 聚合体jùhétǐ TỤ HỢP THỂthể trùng hợp; polyme (hóa học); khối kết hợpHSK6
- 聚合物jùhéwù TỤ HỢP VẬTchất polyme; hợp chất cao phân tửHSK6
- 聚甲醛jùjiǎquán TỤ GIÁP THUYỀNpolyoxymethylene (nhựa POM)HSK6
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
