Chuyển đến nội dung
肃静肅靜

sùjìng

Tính từ

HSK6

1Tính từ

  1. yên lặng
  2. im lặng nghiêm trang
  3. trang nghiêm

Ví dụ

  1. 法官宣布开庭,全场顿时肃静下来。

    Fǎguān xuānbù kāitíng, quánchǎng dùnshí sùjìng xiàlai.Thẩm phán tuyên bố mở phiên tòa, cả hội trường lập tức im lặng nghiêm trang.

  2. 纪念碑前一片肃静。

    Jìniànbēi qián yípiàn sùjìng.Trước bia tưởng niệm là một bầu không khí im lặng trang nghiêm.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 保持肃静 bǎochí sùjìnggiữ trật tự nghiêm trang
  • 全场肃静 quánchǎng sùjìngcả hội trường im phăng phắc
  • 一片肃静 yípiàn sùjìngmột bầu không khí yên lặng trang nghiêm
  • 顿时肃静 dùnshí sùjìngngay lập tức im lặng

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

严肃寂静。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

请 + 保持 + 肃静

Khẩu lệnh lịch sự yêu cầu đám đông giữ trật tự và im lặng (trong phòng họp, tòa án, thư viện).

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

肃
静

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1