Chuyển đến nội dung
静靜

jìng

Hán Việt: TĨNH

HSK5

1Tính từ

  1. yên tĩnh
  2. yên lặng
  3. bình tĩnh
  4. tĩnh tâm
  5. yên tĩnh, thanh tịnh

Ví dụ

  1. 图书馆里非常静。

    Túshūguǎn lǐ fēicháng jìng.

    Trong thư viện vô cùng yên tĩnh.

  2. 遇到事情心要静。

    Yù dào shìqing xīn yào jìng.

    Gặp phải chuyện gì tâm cũng phải bình tĩnh.

  3. 深夜的街道十分安静,一点儿声音也没有。

    Shēnyè de jiēdào shífēn ānjìng, yìdiǎnr shēngyīn yě méiyǒu.

    Đường phố lúc đêm khuya rất tĩnh mịch, không có một tiếng động nào.

  4. 夜深了,整座小镇变得特别静。

    Yè shēn le, zhěng zuò xiǎozhèn biàn de tèbié jìng.

    Đêm đã về khuya, cả thị trấn nhỏ trở nên cực kỳ yên tĩnh.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 安静 ānjìngyên tĩnh
  • 冷静 lěngjìngbình tĩnh
  • 心静 xīnjìngtâm tịnh, lòng thanh thản
  • 静悄悄 jìngqiāoqiāoim lìm, tĩnh lặng
  • 静下心来 jìng xià xīn láitĩnh tâm lại

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

没有声音;安定,不动。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

静下心来 + động từ

Bình tâm, tĩnh tâm lại để làm việc gì. VD: 你要静下心来好好复习。– Bạn phải tĩnh tâm lại để ôn tập cho tốt.

介词“将” (Giới từ 将)

Trong văn viết hoặc ngữ khí trang trọng, giới từ 将 (jiāng) thường được dùng tương đương với 把 (bǎ), đứng trước tân ngữ để đưa tân ngữ lên trước động từ, biểu thị một hành động tác động và làm thay đổi vị trí, trạng thái của đối tượng đó.

她将鸡汤热了一下。 – Cô ấy đem canh gà hâm lại một chút.

请大家将手机调成静音。 – Xin mọi người chuyển điện thoại sang chế độ im lặng.

Bài học: HSK4 · 家是最暖的地方 – Nhà là nơi ấm áp nhất

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

静

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từ có chứa “静” 15

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng học tiếng Trung LOTUS

Cùng học, hỏi bài, chia sẻ tài liệu và luyện thi HSK mỗi ngày với giáo viên và hàng trăm bạn học.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1