1Tính từ
- yên tĩnh
- yên lặng
- bình tĩnh
- tĩnh tâm
- yên tĩnh, thanh tịnh
Ví dụ
Túshūguǎn lǐ fēicháng jìng.
Trong thư viện vô cùng yên tĩnh.
Yù dào shìqing xīn yào jìng.
Gặp phải chuyện gì tâm cũng phải bình tĩnh.
Shēnyè de jiēdào shífēn ānjìng, yìdiǎnr shēngyīn yě méiyǒu.
Đường phố lúc đêm khuya rất tĩnh mịch, không có một tiếng động nào.
Yè shēn le, zhěng zuò xiǎozhèn biàn de tèbié jìng.
Đêm đã về khuya, cả thị trấn nhỏ trở nên cực kỳ yên tĩnh.
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
没有声音;安定,不动。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
静下心来 + động từ
Bình tâm, tĩnh tâm lại để làm việc gì. VD: 你要静下心来好好复习。– Bạn phải tĩnh tâm lại để ôn tập cho tốt.
介词“将” (Giới từ 将)
Trong văn viết hoặc ngữ khí trang trọng, giới từ 将 (jiāng) thường được dùng tương đương với 把 (bǎ), đứng trước tân ngữ để đưa tân ngữ lên trước động từ, biểu thị một hành động tác động và làm thay đổi vị trí, trạng thái của đối tượng đó.
她将鸡汤热了一下。 – Cô ấy đem canh gà hâm lại một chút.
请大家将手机调成静音。 – Xin mọi người chuyển điện thoại sang chế độ im lặng.
Bài học: HSK4 · 家是最暖的地方 – Nhà là nơi ấm áp nhất
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Đồng nghĩa
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từ có chứa “静” 15
- 安静ānjìng AN TĨNHyên tĩnh; yên ắng; yên tĩnh, trật tựHSK3
- 冷静lěngjìng LÃNH TĨNHbình tĩnh; điềm đạm; bình tĩnh, điềm tĩnhHSK4
- 平静píngjìng BÌNH TĨNHyên tĩnh; phẳng lặng; bình tĩnhHSK5
- 肃静sùjìngyên lặng; im lặng nghiêm trang; trang nghiêmHSK6
- 沉静chénjìng TRẦM TĨNHtrầm tĩnh, tĩnh lặng; trầm lặng, điềm tĩnhHSK6
- 动静dòngjing ĐỘNG TĨNHđộng tĩnh; tiếng động; tình hình diễn biếnHSK7–9
- 寂静jìjìng TỊCH TĨNHyên tĩnh; vắng lặng; tĩnh mịchHSK7–9
- 静止jìngzhǐ TĨNH CHỈđứng yên; tĩnh chỉ; bất độngHSK7–9
- 宁静níngjìng NINH TĨNHyên tĩnh; thanh bình; tĩnh lặngHSK7–9
- 僻静pìjìng TÍCH TĨNHhẻo lánh và yên tĩnh; vắng vẻ thanh tịnhHSK7–9
- 清静qīngjìng THANH TĨNHyên tĩnh; thanh tịnh; vắng lặngHSK7–9
- 镇静zhènjìng TRẤN TĨNHbình tĩnh; trấn tĩnh; trấn tĩnh, bình tĩnhHSK7–9
- 静脉jìngmài TĨNH MẠCHtĩnh mạch
- 镇静剂zhènjìngjì TRẤN TĨNH TỄthuốc an thần
- 静脉曲张jìngmàiqūzhāngsuy giãn tĩnh mạch; giãn tĩnh mạch
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
