Chuyển đến nội dung
胳肢

gézhi

HSK6

1Động từ

  1. thọc lét
  2. cù
  3. cù lét

Ví dụ

  1. 妹妹最怕别人胳肢她了。

    Mèimei zuì pà biérén gézhi tā le.

    Em gái sợ nhất là bị người khác thọc lét.

  2. 妈妈轻轻胳肢小宝宝,逗得他哈哈大笑。

    Māma qīngqīng gézhi xiǎo bǎobao, dòu de tā hāhā dàxiào.

    Mẹ nhẹ nhàng cù em bé, làm bé cười ha ha.

  3. 你别再胳肢我了,我都喘不上气了。

    Nǐ bié zài gézhi wǒ le, wǒ dōu chuǎn bu shàng qì le.

    Cậu đừng cù tớ nữa, tớ thở không ra hơi rồi.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 胳肢窝 gēzhiwōnách
  • 别胳肢我 bié gézhi wǒđừng thọc lét tôi
  • 互相胳肢 hùxiāng gézhicù lét nhau
  • 胳肢发痒 gézhi fāyǎngcù làm nhột

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

在别人的身上抓挠使发痒发笑。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

胳肢 + 人

Hành động dùng tay chọc vào chỗ nhột của ai đó để họ buồn cười.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Chưa có dữ liệu.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

胳
肢

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng học tiếng Trung LOTUS

Cùng học, hỏi bài, chia sẻ tài liệu và luyện thi HSK mỗi ngày với giáo viên và hàng trăm bạn học.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1