Chuyển đến nội dung
肢

zhī

Hán Việt: CHI

HSK6

1Danh từ

  1. chi
  2. tay chân (của người hoặc động vật)

Ví dụ

  1. 冬天长时间在户外,容易导致四肢冰凉。

    Dōngtiān cháng shíjiān zài hùwài, róngyì dǎozhì sìzhī bīngliáng.

    Ở ngoài trời lâu vào mùa đông rất dễ khiến chân tay lạnh ngắt.

  2. 车祸导致他的下肢骨折。

    Chēhuò dǎozhì tā de xiàzhī gǔzhé.

    Vụ tai nạn xe khiến anh ấy bị gãy xương chi dưới.

  3. 这套动作有助于拉伸身体各部位的肢体。

    Zhè tào dòngzuò yǒuzhù yú lāshēn shēntǐ gè bùwèi de zhītǐ.

    Động tác này giúp kéo giãn các chi trên cơ thể.

Cách kết hợp từ 词语搭配

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

人的手足与鸟兽的翼足。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

四肢 + tính từ/động từ

Miêu tả trạng thái của chân tay. VD: 四肢无力 – tay chân bủn rủn, không còn sức.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Trái nghĩa

Chưa có dữ liệu.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

肢

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từ có chứa “肢” 10

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng học tiếng Trung LOTUS

Cùng học, hỏi bài, chia sẻ tài liệu và luyện thi HSK mỗi ngày với giáo viên và hàng trăm bạn học.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1