1Danh từ
- ngực
- lồng ngực
Ví dụ
Tā tǐng qǐ xiōngtáng, chōngmǎn zìxìn.
Anh ấy ưỡn ngực, tràn đầy tự tin.
Hánfēng chuī zài tā kuānkuò de xiōngtáng shàng.
Gió lạnh thổi vào lồng ngực rộng lớn của anh.
Mǔqīn bǎ shòujīng de háizi jǐnjǐn tiē zài xiōngtáng shàng.
Người mẹ ôm chặt đứa con đang sợ hãi vào lòng.
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
指人的胸部。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
挺起 + 胸膛
ưỡn lồng ngực thể hiện sự dũng cảm hoặc tự tin. VD: 挺起胸膛向前走。– Ưỡn ngực tiến về phía trước.
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Trái nghĩa
Chưa có dữ liệu.
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
