Chuyển đến nội dung
脚凳腳凳

jiǎodèng

Hán Việt: CƯỚC ĐẰNG

Danh từ

HSK6Lượng từ: 张、个

1Danh từ

  1. ghế gác chân
  2. đôn gác chân

Ví dụ

  1. 他坐在沙发上,把脚放在脚凳上。

    Tā zuò zài shāfā shang, bǎ jiǎo fàng zài jiǎodèng shang.Anh ấy ngồi trên sofa, gác chân lên ghế gác chân.

  2. 这个木制脚凳非常结实。

    Zhège mùzhì jiǎodèng fēicháng jiēshi.Chiếc đôn gác chân bằng gỗ này rất chắc chắn.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 木制脚凳 mùzhì jiǎodèngghế gác chân bằng gỗ
  • 皮质脚凳 pízhì jiǎodèngghế đôn gác chân bằng da
  • 踩在脚凳上 cǎi zài jiǎodèng shanggiẫm lên ghế gác chân

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

供人歇脚或垫脚用的小凳子。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

把 + 脚 + 放在脚凳上

gác chân lên ghế đôn/ghế gác chân. VD: 他喜欢把脚放在脚凳上休息。 – Anh ấy thích gác chân lên đôn để nghỉ ngơi.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Chưa có dữ liệu.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

脚
凳

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1