Chuyển đến nội dung
脚蹼腳蹼

jiǎopǔ

Hán Việt: CƯỚC CƯỠNG

Danh từ

HSK6Lượng từ: 双、副

1Danh từ

  1. chân vịt (dụng cụ bơi, lặn)
  2. màng chân (của chim nước, ếch)

Ví dụ

  1. 潜水前请穿好脚蹼。

    Qiánshuǐ qián qǐng chuān hǎo jiǎopǔ.Trước khi lặn xin hãy đi chân vịt vào.

  2. 鸭子的脚上有脚蹼,方便游泳。

    Yāzi de jiǎo shang yǒu jiǎopǔ, fāngbiàn yóuyǒng.Chân của vịt có màng, thuận tiện cho việc bơi lội.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 戴脚蹼 dài jiǎopǔđeo chân vịt
  • 穿脚蹼 chuān jiǎopǔđi chân vịt
  • 潜水脚蹼 qiánshuǐ jiǎopǔchân vịt lặn
  • 一副脚蹼 yí fù jiǎopǔmột đôi chân vịt

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

游泳或潜水时套在脚上的蹼状用具;某些水生动物脚趾间的蹼状薄膜。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

穿/戴 + 脚蹼

đi/đeo chân vịt khi bơi, lặn. VD: 穿脚蹼游泳。– Đi chân vịt bơi.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

脚
蹼

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1