Chuyển đến nội dung
腱鞘炎

jiànqiàoyán

Hán Việt: KIỆN TIẾU VIÊM

Danh từ

Lượng từ: 种

1Danh từ

  1. viêm bao gân

Ví dụ

  1. 经常打字的人容易患腱鞘炎。

    Jīngcháng dǎzì de rén róngyì huàn jiànqiàoyán.Người hay gõ bàn phím rất dễ bị viêm bao gân.

  2. 我的手腕得了腱鞘炎,需要休息。

    Wǒ de shǒuwàn dé le jiànqiàoyán, xūyào xiūxi.Cổ tay của tôi bị viêm bao gân, cần phải nghỉ ngơi.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 患腱鞘炎 huàn jiànqiàoyánmắc viêm bao gân
  • 手腕腱鞘炎 shǒuwàn jiànqiàoyánviêm bao gân cổ tay
  • 腱鞘炎发作 jiànqiàoyán fāzuòphát tác viêm bao gân
  • 预防腱鞘炎 yùfáng jiànqiàoyánphòng ngừa viêm bao gân

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

肌腱和腱鞘因反复摩擦、劳损而引起的无菌性炎症。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

得 / 患上 + 腱鞘炎

Mắc bệnh viêm bao gân. VD: 长期用鼠标容易患上腱鞘炎。– Dùng chuột trong thời gian dài rất dễ mắc viêm bao gân.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

腱
鞘
炎

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1