Chuyển đến nội dung
舅妈舅媽

jiùmā

Danh từ

Lượng từ: 个、位

1Danh từ

  1. mợ (vợ của cậu)

Ví dụ

  1. 我舅妈是一名优秀的中学英语老师。

    Wǒ jiùmā shì yì míng yōuxiù de zhōngxué Yīngyǔ lǎoshī.Mợ tôi là một giáo viên tiếng Anh cấp hai xuất sắc.

  2. 过年的时候,全家人都要去舅舅舅妈家聚餐。

    Guònián de shíhou, quánjiārén dōu yào qù jiùjiu jiùmā jiā jùcān.Lúc đón năm mới, cả nhà đều đến nhà cậu mợ tụ họp ăn uống.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 舅舅舅妈 jiùjiu jiùmācậu mợ
  • 亲切的舅妈 qīnqiè de jiùmāngười mợ thân thiện
  • 去舅妈家 qù jiùmā jiāđến nhà mợ
  • 看望舅妈 kànwàng jiùmāthăm mợ

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

舅父的妻子(口语称呼)。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

给 + 舅妈 + 买/送……

mua/tặng cái gì cho mợ. VD: 我给舅妈买了一件新衣服。– Tôi đã mua cho mợ một chiếc áo mới.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

舅
妈

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1