Chuyển đến nội dung
舌苔

shétāi

Hán Việt: THIỆT THAI

Danh từ

HSK6Lượng từ: 层

1Danh từ

  1. rêu lưỡi

Ví dụ

  1. 医生让我伸出舌头看舌苔。

    Yīshēng ràng wǒ shēn chū shétou kàn shétāi.Bác sĩ bảo tôi thè lưỡi ra để xem rêu lưỡi.

  2. 感冒时舌苔通常会变厚。

    Gǎnmào shí shétāi tōngcháng huì biàn hòu.Khi bị cảm rêu lưỡi thường trở nên dày hơn.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 舌苔发白 shétāi fā báirêu lưỡi trắng
  • 舌苔厚腻 shétāi hòunìrêu lưỡi dày nhớt
  • 看舌苔 kàn shétāixem rêu lưỡi
  • 清理舌苔 qīnglǐ shétāicạo sạch rêu lưỡi

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

中医指舌面上像苔垢的一层物质,由胃气所生,观察其颜色和厚薄可判断病情。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

舌苔 + 发白/发黄/变厚

Dùng miêu tả trạng thái, màu sắc của rêu lưỡi trong y học. VD: 舌苔发白表示体内有寒。 (Rêu lưỡi trắng biểu thị cơ thể nhiễm lạnh).

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

舌
苔

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1