Chuyển đến nội dung
舌

jī

Hán Việt: THIỆT

Danh từ

HSK4Lượng từ: 条、寸

1Danh từ

  1. lưỡi
  2. cái lưỡi

Ví dụ

  1. 猫用舌头喝水。

    Māo yòng shétou hē shuǐ.Mèo dùng lưỡi để uống nước.

  2. 医生让我张开嘴,伸出舌头。

    Yīshēng ràng wǒ zhāngkāi zuǐ, shēn chū shétou.Bác sĩ bảo tôi há miệng ra và thè lưỡi ra.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 伸舌头 shēn shétouthè lưỡi
  • 舌苔 shétáirêu lưỡi
  • 舌战 shézhànđấu khẩu, khẩu chiến
  • 笨嘴拙舌 bènzuǐzhuōshévụng ăn vụng nói

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

人和动物口腔内辨别滋味、帮助吞咽和发音的器官。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

伸出 + 舌头

thè lưỡi ra ngoài.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Trái nghĩa

Chưa có dữ liệu.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

舌

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từ có chứa “舌” 6

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1