Chuyển đến nội dung
芝麻

zhīma

Hán Việt: CHI MA

Danh từ

HSK7–9Lượng từ: 粒

1Danh từ

  1. vừng
  2. mè

Ví dụ

  1. 芝麻不仅美味,而且很有营养。

    Zhīma bùjǐn měiwèi, érqiě hěn yǒu yíngyǎng.Vừng không chỉ thơm ngon mà còn rất bổ dưỡng.

  2. 面包表面撒了一层香脆的白芝麻。

    Miànbāo biǎomiàn sǎ le yì céng xiāngcuì de bái zhīma.Bề mặt bánh mì được rắc một lớp vừng trắng giòn thơm.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 黑芝麻 hēi zhīmamè đen / vừng đen
  • 白芝麻 bái zhīmamè trắng / vừng trắng
  • 芝麻油 zhīmayóudầu mè / dầu vừng
  • 芝麻酱 zhīmajiàngsốt mè
  • 芝麻绿豆 zhīma lùdòuchuyện vặt vãnh

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

一年生草本植物,子实含油量高,可供食用或榨油。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

芝麻 + 大 + 的 + 名词

Ví von sự vật, sự việc cực kỳ nhỏ bé, không đáng kể.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Trái nghĩa

Chưa có dữ liệu.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

芝
麻

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1