Từ điển chưa có mục “芫”. Pinyin tham khảo: yán. Bạn có thể xem nghĩa từng chữ bên dưới.
Ví dụ
Yǒu de rén tèbié tǎoyàn yánsui de wèidao.
Có một số người đặc biệt ghét mùi rau mùi.
Từ mục 芫荽
Xǔduō rén bù xíguàn yángyánsui dútè de xiāngwèi.
Nhiều người không quen với mùi thơm đặc trưng của ngò tây.
Từ mục 洋芫荽
Hěn duō rén chī niúròumiàn xǐhuan fàng diǎnr yánsui.
Nhiều người thích cho chút ngò rí khi ăn mì bò.
Từ mục 芫荽
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Từ có chứa “芫” 2
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
