Chuyển đến nội dung
芬香

fēnxiāng

Hán Việt: PHÂN HƯƠNG

1Tính từ

  1. thơm phức
  2. ngát hương

Ví dụ

  1. 院子里开满了芬香的花朵。

    Yuànzi lǐ kāi mǎn le fēnxiāng de huāduǒ.

    Trong sân nở đầy những bông hoa thơm ngát.

  2. 芬香的气味让人心情舒畅。

    Fēnxiāng de qìwèi ràng rén xīnqíng shūchàng.

    Mùi hương thơm ngát khiến lòng người dễ chịu.

  3. 春天到了,空气中弥漫着芬香。

    Chūntiān dào le, kōngqì zhōng mímàn zhe fēnxiāng.

    Mùa xuân đến rồi, trong không khí tràn ngập hương thơm.

2Danh từ

  1. hương thơm

Ví dụ

  1. 这种茶叶散发着淡淡的芬香。

    Zhè zhǒng cháyè sànfà zhe dàndàn de fēnxiāng.

    Loại trà này tỏa ra hương thơm thoang thoảng.

  2. 泥土的芬香令人怀念乡村生活。

    Nítǔ de fēnxiāng lìng rén huáiniàn xiāngcūn shēnghuó.

    Mùi thơm của đất làm người ta nhớ cuộc sống thôn quê.

  3. 她喜欢收集各种带有芬香的蜡烛。

    Tā xǐhuan shōují gè zhǒng dài yǒu fēnxiāng de làzhú.

    Cô ấy thích sưu tầm các loại nến mang hương thơm.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 泥土芬香 nítǔ fēnxiānghương thơm của đất
  • 芬香扑鼻 fēnxiāng pūbíhương thơm nức mũi
  • 花朵芬香 huāduǒ fēnxiānghoa thơm ngát
  • 散发芬香 sànfà fēnxiāngtỏa ra hương thơm

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

香气;香甜芳香。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

芬香 + 的 + danh từ

dùng làm định ngữ miêu tả mùi hương thơm ngát của sự vật. VD: 芬香的花草 – hoa cỏ thơm ngát.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

芬
香

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng học tiếng Trung LOTUS

Cùng học, hỏi bài, chia sẻ tài liệu và luyện thi HSK mỗi ngày với giáo viên và hàng trăm bạn học.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1