Chuyển đến nội dung
苛求

kēqiú

Động từ

HSK6

1Động từ

  1. yêu cầu quá mức
  2. đòi hỏi khắt khe
  3. hà cầu

Ví dụ

  1. 对年轻人不能苛求,要多鼓励他们。

    Duì niánqīngrén bù néng kēqiú, yào duō gǔlì tāmen.Đối với người trẻ không thể đòi hỏi quá khắt khe, cần khuyến khích họ nhiều hơn.

  2. 我们不能苛求每个人都做到十全十美。

    Wǒmen bù néng kēqiú měi ge rén dōu zuò dào shíquánshíměi.Chúng ta không thể đòi hỏi khắt khe rằng ai cũng phải thập toàn thập mỹ.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 苛求完美 kēqiú wánměiđòi hỏi hoàn hảo quá mức
  • 过分苛求 guòfèn kēqiúđòi hỏi quá khắt khe
  • 过于苛求 guòyú kēqiúquá đỗi hà khắc
  • 无需苛求 wúxū kēqiúkhông cần đòi hỏi khắt khe

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

过分要求。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

对 + đối tượng + (不能/不要) + 苛求

đòi hỏi/không nên đòi hỏi khắt khe đối với ai hoặc điều gì

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

苛
求

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1