1Động từ
- xin
- cầu xin
- yêu cầu
- mưu cầu
- tìm kiếm
Ví dụ
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
请求;谋求、寻求。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
求 + ai + (做)什么
Cầu xin ai đó việc gì hoặc làm gì. VD: 我求你帮我保密。– Tôi xin bạn giữ bí mật giúp tôi.
向 + ai + 求 + danh từ trừu tượng
Hướng về ai đó để xin/cầu điều gì (cầu cứu, xin giúp đỡ...). VD: 他向大家求助。– Anh ấy tìm kiếm sự trợ giúp từ mọi người.
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từ có chứa “求” 18
- 要求yāoqiú YÊU CẦUyêu cầu; đòi hỏi; yêu cầu, đòi hỏiHSK3
- 请求qǐngqiú THỈNH CẦUthỉnh cầu; yêu cầu; xinHSK5
- 需求xūqiú NHU CẦUnhu cầuHSK5
- 追求zhuīqiú TRUY CẦUtheo đuổi (ước mơ, mục tiêu); mưu cầu; theo đuổi (tán tỉnh)HSK5
- 祈求qíqiú KỲ CẦUcầu nguyện; cầu xinHSK5
- 求爱qiúài CẦU ÁItỏ tình; cầu ái; bày tỏ tình cảm mong đối phương chấp nhận làm người yêuHSK5
- 求和qiúhé CẦU HÒAcầu hòa; xin hòa (trong chiến tranh, thi đấu); tính tổng (trong toán học)HSK5
- 求解qiújiětìm lời giải; giải (phương trình, bài toán)HSK5
- 央求yāngqiú ƯƠNG CẦUvan xin; cầu xin; khẩn khoảnHSK5
- 求婚qiúhūn CẦU HÔNcầu hônHSK6
- 求救qiújiù CẦU CỨUcầu cứu; kêu cứuHSK6
- 求职qiúzhí CẦU CHỨCxin việc; tìm việc làm; tìm việc, xin việcHSK6
- 求助qiúzhù CẦU TRỢnhờ giúp đỡ; cầu cứu sự giúp đỡ; cầu cứu, nhờ giúp đỡHSK6
- 寻求xúnqiú TẦM CẦUtìm kiếm; mưu cầu; tìm kiếm, mưu cầuHSK6
- 征求zhēngqiú TRƯNG CẦUtrưng cầu; xin (ý kiến); xin ý kiến, trưng cầuHSK6
- 苛求kēqiúyêu cầu quá mức; đòi hỏi khắt khe; hà cầuHSK6
- 哀求āiqiú AI CẦUvan xin; cầu xin tha thiết; van xin, nài xinHSK7–9
- 供求gōngqiú CUNG CẦUcung cầu; cung và cầuHSK7–9
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
