Chuyển đến nội dung
苞片

bāopiàn

Hán Việt: BAO PHIẾN

Danh từ

HSK6Lượng từ: 片

1Danh từ

  1. lá bắc (thực vật học)

Ví dụ

  1. 一品红鲜红的部分其实不是花瓣,而是苞片。

    Yīpǐnhóng xiānhóng de bùfen qíshí bú shì huābàn, ér shì bāopiàn.Phần màu đỏ tươi của cây trạng nguyên thực ra không phải cánh hoa mà là lá bắc.

  2. 苞片对未开放的花蕾起到保护作用。

    Bāopiàn duì wèi kāifàng de huālěi qǐdào bǎohù zuòyòng.Lá bắc có tác dụng bảo vệ các nụ hoa chưa nở.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 总苞片 zǒngbāopiànlá bắc tổng
  • 红色苞片 hóngsè bāopiànlá bắc màu đỏ
  • 苞片结构 bāopiàn jiégòucấu trúc lá bắc
  • 特化苞片 tèhuà bāopiànlá bắc biến thái

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

植物花或花序基部变态的叶。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

苞片 + 保护 + hoa/nụ hoa

Nêu chức năng sinh học của lá bắc trong thực vật học. VD: 苞片保护幼嫩的花朵。– Lá bắc bảo vệ hoa non.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

苞
片

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1