Chuyển đến nội dung
片

piàn

Hán Việt: PHIẾN

Danh từLượng từ

HSK4Lượng từ: 张Bộ: 片4 nét

1Danh từ

  1. mảnh
  2. viên
  3. lát
  4. khoảng
  5. vùng
  6. tấm

Ví dụ

  1. 医生让我每天吃两片药。

    Yīshēng ràng wǒ měitiān chī liǎng piàn yào.Bác sĩ bảo tôi mỗi ngày uống hai viên thuốc.

  2. 门前有一大片草地。

    Mén qián yǒu yí dà piàn cǎodì.Trước cửa có một bãi cỏ lớn.

2Lượng từ

  1. viên (thuốc), mảnh, miếng
  2. viên (thuốc), mảnh, tấm

Ví dụ

  1. 一次吃两片。

    Yí cì chī liǎng piàn.Mỗi lần uống hai viên.

  2. 你吃两片药吧。

    Nǐ chī liǎng piàn yào ba.Cậu uống hai viên thuốc đi.

Cách kết hợp từ 词语搭配

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

平而薄的物体;用于薄片状物或成片的事物。

Ghi chú: Tự thân là bộ Phiến 片, hình dáng như một mảnh gỗ, mảnh lát mỏng mỏng phẳng phẳng.

Ngữ pháp liên quan 相关语法

一 + 片 + danh từ

lượng từ dùng cho vật phẳng, mỏng hoặc cảnh tượng, tâm ý trải rộng. VD: 一片树叶 – một chiếc lá cây.

A 跟 B 一样 (+ Tính từ) / A 跟 B 不一样

Dùng để so sánh sự giống nhau giữa hai đối tượng A và B. Nếu muốn nêu rõ phương diện so sánh cụ thể thì thêm tính từ vào sau '一样'. Hình thức phủ định là đặt '不' ngay trước '一样' (A 跟 B 不一样: A không giống B).

这个房间跟照片上的一样漂亮。 – Căn phòng này đẹp y như trong ảnh.

我的箱子跟他的箱子一样大。 – Va li của tôi to bằng va li của anh ấy.

Bài học: HSK3 · 去草原旅游 – Đi du lịch thảo nguyên

A 比 B + 更 / 还 + Tính từ

Trong câu so sánh dùng “比”, phía trước tính từ tuyệt đối không dùng các phó từ chỉ mức độ như “很”, “非常”, “真”. Nếu muốn nhấn mạnh mức độ chênh lệch tăng thêm (đã... lại càng... hơn), ta thêm phó từ “更” hoặc “还” vào trước tính từ.

这个爱情片比那个更有意思。 – Phim tình cảm này còn hay hơn phim kia.

今天比昨天还冷。 – Hôm nay còn lạnh hơn cả hôm qua.

Bài học: HSK2 · 我没忘你的生日 – Anh không quên sinh nhật em

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

片

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từ có chứa “片” 18

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1