1Danh từ
- mảnh
- viên
- lát
- khoảng
- vùng
- tấm
Ví dụ
2Lượng từ
- viên (thuốc), mảnh, miếng
- viên (thuốc), mảnh, tấm
Ví dụ
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
平而薄的物体;用于薄片状物或成片的事物。
Ghi chú: Tự thân là bộ Phiến 片, hình dáng như một mảnh gỗ, mảnh lát mỏng mỏng phẳng phẳng.
Ngữ pháp liên quan 相关语法
一 + 片 + danh từ
lượng từ dùng cho vật phẳng, mỏng hoặc cảnh tượng, tâm ý trải rộng. VD: 一片树叶 – một chiếc lá cây.
A 跟 B 一样 (+ Tính từ) / A 跟 B 不一样
Dùng để so sánh sự giống nhau giữa hai đối tượng A và B. Nếu muốn nêu rõ phương diện so sánh cụ thể thì thêm tính từ vào sau '一样'. Hình thức phủ định là đặt '不' ngay trước '一样' (A 跟 B 不一样: A không giống B).
这个房间跟照片上的一样漂亮。 – Căn phòng này đẹp y như trong ảnh.
我的箱子跟他的箱子一样大。 – Va li của tôi to bằng va li của anh ấy.
Bài học: HSK3 · 去草原旅游 – Đi du lịch thảo nguyên
A 比 B + 更 / 还 + Tính từ
Trong câu so sánh dùng “比”, phía trước tính từ tuyệt đối không dùng các phó từ chỉ mức độ như “很”, “非常”, “真”. Nếu muốn nhấn mạnh mức độ chênh lệch tăng thêm (đã... lại càng... hơn), ta thêm phó từ “更” hoặc “还” vào trước tính từ.
这个爱情片比那个更有意思。 – Phim tình cảm này còn hay hơn phim kia.
今天比昨天还冷。 – Hôm nay còn lạnh hơn cả hôm qua.
Bài học: HSK2 · 我没忘你的生日 – Anh không quên sinh nhật em
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từ có chứa “片” 18
- 照片zhàopiàn CHIẾU PHIẾNảnh; bức ảnh; tấm hìnhHSK3
- 图片túpiàn ĐỒ PHIẾNhình ảnh; bức ảnh; tranh ảnhHSK4
- 相片xiàngpiàn TƯỚNG PHIẾNbức ảnh; tấm ảnhHSK4
- 药片yàopiàn DƯỢC PHIẾNviên thuốc; thuốc viên nénHSK4
- 名片míngpiàn DANH PHIẾNdanh thiếp; card visit; danh thiếp, name cardHSK5
- 影片yǐngpiàn ẢNH PHIẾNphim; bộ phim; phim điện ảnhHSK5
- 镜片jìngpiàn KÍNH PHIẾNtròng kính, mắt kínhHSK5
- 薄片báopiàn BẠC PHIẾNlát mỏng; phiến mỏng; mảnh mỏngHSK5
- 刀片dāopiàn ĐAO PHIẾNlưỡi dao (thường mỏng, dùng cạo râu, rọc giấy...)HSK5
- 鳞片línpiànvảy (cá, bò sát); lá vảy (thực vật)HSK5
- 卡片kǎpiàn TẠP PHIẾNthẻ; thiệp; tấm các-vi-dítHSK6
- 片刻piànkè PHIẾN KHẮCchốc lát; giây lát; thoáng chốcHSK6
- 片面piànmiàn PHIẾN DIỆNphiến diện; một chiềuHSK6
- 薯片shǔpiàn THỬ PHIẾNkhoai tây chiên lát; bim bim khoai tâyHSK6
- 苞片bāopiàn BAO PHIẾNlá bắc (thực vật học)HSK6
- 胶片jiāopiàn GIAO PHIẾNphim chụp ảnh; cuộn phim; phim nhựaHSK6
- 片断piànduànđoạn; mẩu; trích đoạnHSK6
- 切片qiēpiànthái lát; cắt lát; tiêu bản lát mỏng (y học, sinh học)HSK6
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
