Chuyển đến nội dung
苦涩苦澀

kǔsè

Hán Việt: KHỔ SÁP

Tính từ

HSK7–9

1Tính từ

  1. đắng chát (mùi vị)
  2. cay đắng
  3. chua xót (tâm trạng, cảm xúc)

Ví dụ

  1. 这种野果的味道非常苦涩。

    Zhè zhǒng yěguǒ de wèidào fēicháng kǔsè.Loại quả dại này có vị rất đắng chát.

  2. 他脸上露出一丝苦涩的微笑。

    Tā liǎn shàng lùchū yì sī kǔsè de wēixiào.Trên khuôn mặt anh ấy lộ ra một nụ cười cay đắng.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 苦涩的笑容 kǔsè de xiàoróngnụ cười gượng chua chát
  • 味道苦涩 wèidào kǔsèmùi vị đắng chát
  • 内心苦涩 nèixīn kǔsènội tâm chua xót
  • 感到苦涩 gǎndào kǔsècảm thấy cay đắng

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

又苦又涩的味道;形容内心痛苦难过。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

心里 / 内心 + 感到 / 充满 + 苦涩

biểu thị tâm trạng xót xa, buồn bã vì đau buồn hay bất lực. VD: 想到曾经的挫折,他内心充满苦涩。– Nghĩ đến những trắc trở trước đây, lòng anh đầy chua xót.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

苦
涩

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1