1Danh từ
- phạm trù
- phạm vi
- lĩnh vực
Ví dụ
Zhège wèntí chāochūle wǒmen tǎolùn de fànchóu.
Vấn đề này đã vượt ra ngoài phạm trù thảo luận của chúng ta.
Zài zhéxué fànchóu nèi, cúnzài yǔ yìshí shì jīběn wèntí.
Trong phạm trù triết học, tồn tại và ý thức là những vấn đề cơ bản.
Zhè zhǒng xíngwéi yǐjīng shǔyú wéifǎ de fànchóu.
Hành vi này đã thuộc vào phạm trù vi phạm pháp luật.
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
人的思维对客观事物的本质属性的概括和反映;类型、范围。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
属于……范畴 / 超出……范畴
Biểu thị một sự việc nằm trong hoặc vượt quá giới hạn, lĩnh vực nhất định. VD: 这项业务超出了公司的经营范畴。– Nghiệp vụ này đã vượt quá phạm vi kinh doanh của công ty.
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Chưa có dữ liệu.
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
