Từ điển chưa có mục “范”. Pinyin tham khảo: fàn. Bạn có thể xem nghĩa từng chữ bên dưới.
Ví dụ
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Từ có chứa “范” 10
- 范围fànwéi PHẠM VIphạm vi; giới hạnHSK5
- 规范guīfàn QUY PHẠMquy phạm; chuẩn mực; tiêu chuẩnHSK6
- 示范shìfàn THỊ PHẠMlàm mẫu; thị phạm; nêu gươngHSK6
- 范例fànlì PHẠM LỆhình mẫu; tấm gương; ví dụ mẫuHSK6
- 典范diǎnfàn ĐIỂN PHẠMtấm gương; hình mẫu; khuôn mẫuHSK7–9
- 范畴fànchóu PHẠM TRÙphạm trù; phạm vi; lĩnh vựcHSK7–9
- 防范fángfàn PHÒNG PHẠMđề phòng; phòng ngừa; cảnh giácHSK7–9
- 风范fēngfàn PHONG PHẠMphong thái; phong cách; tác phong (cao đẹp)HSK7–9
- 模范mófàn MÔ PHẠMtấm gương; kiểu mẫu; mẫu mựcHSK7–9
- 师范shīfàn SƯ PHẠMsư phạm; ngành đào tạo giáo viênHSK7–9
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
