Chuyển đến nội dung
荞麦蕎麥

qiáomài

Hán Việt: KIỀU MẠCH

HSK6Lượng từ: 粒、袋

1Danh từ

  1. kiều mạch
  2. tam giác mạch

Ví dụ

  1. 荞麦是一种健康的粗粮。

    Qiáomài shì yì zhǒng jiànkāng de cūliáng.

    Kiều mạch là một loại ngũ cốc thô tốt cho sức khỏe.

  2. 秋天是荞麦开花的季节。

    Qiūtiān shì qiáomài kāihuā de jìjié.

    Mùa thu là mùa hoa tam giác mạch nở.

  3. 这家店的荞麦面味道很纯正。

    Zhè jiā diàn de qiáomàimiàn wèidao hěn chúnzhèng.

    Mì kiều mạch của quán này hương vị rất chuẩn.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 荞麦面 qiáomàimiànmì kiều mạch
  • 荞麦皮 qiáomàipívỏ kiều mạch (làm ruột gối)
  • 荞麦枕头 qiáomài zhěntougối vỏ kiều mạch
  • 荞麦花 qiáomàihuāhoa tam giác mạch

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

一年生草本植物,子实三角形,可磨面食用。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

danh từ / động từ + 荞麦

荞麦 thường đóng vai trò làm định ngữ trong cụm danh từ. VD: 种植荞麦 – Trồng kiều mạch.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

荞
麦

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1