Chuyển đến nội dung
荡漾盪漾 / 蕩漾

dàngyàng

Hán Việt: ĐÃNG DẠNG

Động từ

HSK7–9

1Động từ

  1. gợn sóng
  2. dập dềnh
  3. lay động nhẹ nhàng

Ví dụ

  1. 微风吹拂,湖面上荡漾着层层涟漪。

    Wēifēng chuīfú, húmiàn shang dàngyàng zhe céngcéng liányī.Gió nhẹ thổi qua, trên mặt hồ dập dềnh từng lớp gợn sóng.

  2. 她的脸上荡漾着幸福的微笑。

    Tā de liǎn shang dàngyàng zhe xìngfú de wēixiào.Trên khuôn mặt cô ấy rạng rỡ nụ cười hạnh phúc.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 水波荡漾 shuǐbō dàngyàngsóng nước dập dềnh
  • 碧波荡漾 bìbō dàngyàngsóng biếc dập dềnh
  • 荡漾着微笑 dàngyàngzhe wēixiàorạng rỡ nụ cười
  • 心神荡漾 xīnshén dàngyàngtâm hồn xao xuyến

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

(水波)一起一伏地动;比喻起伏晃动。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

荡漾着 + danh từ

Biểu thị làn sóng dập dềnh, hoặc nụ cười, âm thanh lan tỏa rạng rỡ. VD: 脸上荡漾着喜悦。– Trên mặt rạng ngời niềm vui.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

荡
漾

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1