Từ điển chưa có mục “荡”. Pinyin tham khảo: dàng. Bạn có thể xem nghĩa từng chữ bên dưới.
Ví dụ
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Chưa có dữ liệu.
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Từ có chứa “荡” 15
- 回荡huídàngvang vọng; văng vẳng; lan tỏa (âm thanh)HSK5
- 放荡fàngdàng PHÓNG ĐÃNGphóng đãng; lêu lổng; buông thả (hành vi không kiềm chế)HSK6
- 扫荡sǎodàngquét sạch; tiêu diệt tận gốc; càn quétHSK6
- 悬荡xuándàng HUYỀN ĐÃNGđu đưa; treo lơ lửng đung đưaHSK6
- 游荡yóudàng DU ĐÃNGlang thang; lêu lổng; la càHSK6
- 闯荡chuǎngdàng SẢNG ĐÃNGbôn ba, lăn lộn, phiêu bạt lập nghiệpHSK6
- 荡漾dàngyàng ĐÃNG DẠNGgợn sóng; dập dềnh; lay động nhẹ nhàngHSK7–9
- 动荡dòngdàng ĐỘNG ĐÃNGbất ổn; biến động; bấp bênh (tình hình, thời cuộc)HSK7–9
- 晃荡huàngdang HOẢNG ĐÃNGlắc lư; chao đảo; sóng sánhHSK7–9
- 激荡jīdàng KÍCH ĐÃNGdạt dào; sục sôi; dâng tràoHSK7–9
- 震荡zhèndàng CHẤN ĐÃNGchấn động; dao động mạnh; rung lắc (vật lý, kinh tế, tâm lý)HSK7–9
- 荡妇dàngfù ĐÃNG PHỤngười đàn bà lăng loàn; dâm phụ; người phụ nữ phóng đãng
- 振荡zhèndàngdao động; chấn động; rung lắc
- 空荡荡kōngdàngdàng KHÔNG ĐÃNG ĐÃNGtrống rỗng; trống vắng; hoang vắngHSK7–9
- 倾家荡产qīngjiā-dàngchǎn KHUYNH GIA ĐÃNG SẢNkhuynh gia bại sản; tiêu tán hết gia sảnHSK7–9
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
