1Động từ
- đầu độc
- hãm hại
- làm khổ sở
- đày đọa
Ví dụ
Zhànzhēng gěi rénmín dài lái le jùdà de túdú.
Chiến tranh đã mang lại sự giày xéo ghê gớm cho nhân dân.
Bùliáng shūjí huì túdú qīngshàonián de xīnlíng.
Sách báo độc hại sẽ đầu độc tâm hồn thanh thiếu niên.
Fǔbài fènzǐ túdú bǎixìng, mínfèn jídà.
Bọn tham ô hãm hại dân chúng, khiến lòng dân vô cùng phẫn nộ.
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
比喻毒害、残害。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
荼毒 + tân ngữ (sinh linh/bách tính/tâm hồn...)
Thường làm vị ngữ biểu thị việc gây hại tàn khốc cho số đông hoặc làm tổn hại tư tưởng. VD: 这种恶行荼毒一方。– Hành vi độc ác này đày đọa cả một vùng.
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
