1Danh từ
- chất độc
- thuốc độc
Ví dụ
2Tính từ
- hiểm độc
- độc ác
Ví dụ
3Động từ
- đầu độc
- hại
Ví dụ
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
能危害生命的物质;狠毒;用毒物害死。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
用……毒死 / 毒害……
Dùng độc dược làm chết hoặc làm tổn hại ai/cái gì.
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từ có chứa “毒” 18
- 毒药dúyào ĐỘC DƯỢCthuốc độcHSK5
- 下毒xiàdúbỏ độc; hạ độcHSK5
- 病毒bìngdú BỆNH ĐỘCvi-rút (sinh học hoặc máy tính)HSK6
- 消毒xiāodú TIÊU ĐỘCkhử trùng; tiệt trùng; tiêu độcHSK6
- 中毒zhòngdú TRÚNG ĐỘCtrúng độc; ngộ độcHSK6
- 毒害dúhài ĐỘC HẠIđầu độc, hãm hại bằng chất độc; đầu độc (tư tưởng, tâm hồn); chất độc hại, mối tai hại độc hạiHSK6
- 毒气dúqìkhí độc; hơi độcHSK6
- 毒液dúyè ĐỘC DỊCHchất lỏng có độc; nọc độc (của rắn, côn trùng)HSK6
- 毒瘾dúyǐn ĐỘC DẪNcơn nghiện ma túy; chứng nghiện ma túyHSK6
- 蛇毒shédú XÀ ĐỘCnọc rắn; chất độc của rắnHSK6
- 荼毒túdú ĐỒ ĐỘCđầu độc; hãm hại; làm khổ sởHSK6
- 毒品dúpǐn ĐỘC PHẨMma túy; chất gây nghiệnHSK7–9
- 杀毒shādú SÁT ĐỘCdiệt virus (máy tính); khử trùng; tiệt trùngHSK7–9
- 吸毒xīdú HẤP ĐỘChút thuốc phiện; dùng ma túy; nghiện ma túyHSK7–9
- 丹毒dāndú ĐAN ĐỘCbệnh đan độc; bệnh viêm quầng
- 毒力dúlì ĐỘC LỰCđộc lực; độ độc (của mầm bệnh hoặc chất độc)
- 毒参dúshēn ĐỘC SÂMcây độc cần; cây sâm độc (Conium maculatum)
- 毒素dúsù ĐỘC TỐđộc tố; chất độc
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
