Chuyển đến nội dung
莅临蒞臨

lìlín

Hán Việt: LỊ LÂM

Động từ

HSK7–9

1Động từ

  1. đến
  2. quang lâm
  3. tới dự (kính ngữ)

Ví dụ

  1. 欢迎各位领导莅临指导。

    Huānyíng gèwèi lǐngdǎo lìlín zhǐdǎo.Hoan nghênh các vị lãnh đạo quang lâm chỉ đạo.

  2. 感谢您百忙之中莅临本次大会。

    Gǎnxiè nín bǎimáng zhī zhōng lìlín běn cì dàhuì.Cảm ơn quý vị đã bớt chút thời gian bận rộn đến tham dự đại hội lần này.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 莅临指导 lìlín zhǐdǎoquang lâm chỉ đạo
  • 莅临现场 lìlín xiànchǎngđến tận nơi/hiện trường
  • 莅临参会 lìlín cānhuìđến tham dự cuộc họp
  • 欢迎莅临 huānyíng lìlínhoan nghênh quang lâm

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

来到;来临(多用于贵宾)。

Ghi chú: Thường dùng trong các dịp trang trọng.

Ngữ pháp liên quan 相关语法

莅临 + địa điểm / sự kiện / động từ

Dùng trong văn phong trang trọng, biểu thị khách quý tới tham gia sự kiện.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

莅
临

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1