Chuyển đến nội dung
莲子蓮子

liánzǐ

Hán Việt: LIÊN TỬ

HSK7–9Lượng từ: 颗、粒

1Danh từ

  1. hạt sen

Ví dụ

  1. 这碗莲子汤味道很清甜。

    Zhè wǎn liánzǐ tāng wèidao hěn qīngtián.

    Bát canh hạt sen này vị rất thanh ngọt.

  2. 中药里常用干莲子来安神补脾。

    Zhōngyào lǐ cháng yòng gān liánzǐ lái ānshén bǔpí.

    Trong thuốc Đông y thường dùng hạt sen khô để an thần bổ tì.

  3. 夏天到了,市场上有很多新鲜的莲子。

    Xiàtiān dào le, shìchǎng shang yǒu hěn duō xīnxiān de liánzǐ.

    Mùa hè đến rồi, ngoài chợ có rất nhiều hạt sen tươi.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 莲子羹 liánzǐ gēngchè hạt sen
  • 银耳莲子汤 yín'ěr liánzǐ tāngchè ngân nhĩ hạt sen
  • 新鲜莲子 xīnxiān liánzǐhạt sen tươi
  • 干莲子 gān liánzǐhạt sen khô

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

莲的种子。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

用 + 莲子 + 做 / 煮 + món ăn

Cấu trúc chỉ việc dùng hạt sen làm nguyên liệu để nấu đồ ăn, nấu chè.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

莲
子

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng học tiếng Trung LOTUS

Cùng học, hỏi bài, chia sẻ tài liệu và luyện thi HSK mỗi ngày với giáo viên và hàng trăm bạn học.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1