1Danh từ
- bồ đoàn (đệm tròn đan bằng cỏ bồ, dùng để quỳ lạy hoặc ngồi thiền)
Ví dụ
Lǎo héshang bì zhe yǎnjing jìngzuò zài pútuán shang.
Vị sư già nhắm mắt ngồi thiền trên bồ đoàn.
Miào lǐ de fóxiàng qián zhěngqí de bǎifàng zhe jǐ gè pútuán.
Trước tượng Phật trong chùa xếp ngay ngắn vài chiếc bồ đoàn.
Tā guì zài pútuán shang qiánchéng de qídǎo.
Anh ấy quỳ trên bồ đoàn thành tâm cầu nguyện.
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
用蒲草等编织成的圆垫,供坐禅、打坐或跪拜礼佛时使用。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
坐在 / 跪在 + 蒲团上
Diễn tả hành động ngồi thiền hoặc quỳ bái trên bồ đoàn. VD: 僧人盘腿坐在蒲团上。– Vị tăng nhân ngồi khoanh chân trên bồ đoàn.
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
