Chuyển đến nội dung
蓖麻

bìmá

Hán Việt: BÍ MA

Danh từ

Lượng từ: 株、棵

1Danh từ

  1. cây thầu dầu
  2. cây đu đủ tía

Ví dụ

  1. 蓖麻籽可以用来提取工业润滑油。

    Bìmázǐ kěyǐ yòng lái tíqǔ gōngyè rùnhuáyóu.Hạt thầu dầu có thể dùng để chiết xuất dầu bôi trơn công nghiệp.

  2. 蓖麻全株有毒,特别是种子。

    Bìmá quánzhū yǒu dú, tèbié shì zhǒngzi.Toàn thân cây thầu dầu đều có độc, đặc biệt là phần hạt.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 蓖麻油 bìmáyóudầu thầu dầu
  • 蓖麻籽 bìmázǐhạt thầu dầu
  • 蓖麻毒素 bìmá dúsùđộc tố thầu dầu (ricin)
  • 野生蓖麻 yěshēng bìmácây thầu dầu dại

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

大戟科一年生或多年生草本植物,种子可榨油供工业及药用。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

从……中提取 + 蓖麻油

Chiết xuất dầu thầu dầu từ nguyên liệu nào đó (như hạt thầu dầu). VD: 从蓖麻籽中提取蓖麻油。– Chiết xuất dầu thầu dầu từ hạt thầu dầu.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

蓖
麻

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1