Chuyển đến nội dung
蕴涵蘊涵

yùnhán

Hán Việt: UẨN HÀM

Động từ

HSK6

1Động từ

  1. hàm chứa
  2. ẩn chứa
  3. chứa đựng

Ví dụ

  1. 这句话蕴涵着深刻的道理。

    Zhè jù huà yùnhán zhe shēnkè de dàolǐ.Câu nói này ẩn chứa đạo lý sâu sắc.

  2. 这首古诗蕴涵着诗人对故乡的思念。

    Zhè shǒu gǔshī yùnhán zhe shīrén duì gùxiāng de sīniàn.Bài thơ cổ này chất chứa nỗi nhớ quê hương của nhà thơ.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 蕴涵哲理 yùnhán zhélǐchứa đựng triết lý
  • 蕴涵着 yùnhán zheẩn chứa, bao hàm
  • 深刻蕴涵 shēnkè yùnhánhàm ý sâu sắc
  • 蕴涵深意 yùnhán shēnyìchứa đựng ý nghĩa sâu xa

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

包含;蓄积,内藏。多用于抽象事物。

Ghi chú: Thường dùng lẫn với 蕴含.

Ngữ pháp liên quan 相关语法

蕴涵 + 道理/意义/哲理

biểu thị bên trong chứa đựng một ý nghĩa, đạo lý trừu tượng. VD: 他的话蕴涵着大智慧。– Lời của ông ấy ẩn chứa trí tuệ lớn.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

蕴
涵

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1