Chuyển đến nội dung
薪俸

xīnfèng

Danh từ

1Danh từ

  1. lương bổng
  2. tiền lương

Ví dụ

  1. 他的薪俸足够维持一家人的生活。

    Tā de xīnfèng zúgòu wéichí yì jiā rén de shēnghuó.Tiền lương của anh ấy đủ để duy trì cuộc sống của cả gia đình.

  2. 这份工作虽然辛苦,但薪俸很高。

    Zhè fèn gōngzuò suīrán xīnkǔ, dàn xīnfèng hěn gāo.Công việc này tuy vất vả nhưng lương bổng rất cao.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 薪俸待遇 xīnfèng dàiyùchế độ lương bổng
  • 微薄薪俸 wēibó xīnfènglương bổng ít ỏi
  • 领取薪俸 lǐngqǔ xīnfèngnhận lương
  • 提高薪俸 tígāo xīnfèngtăng lương bổng

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

薪水和俸禄,指工作人员所得的工资。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

薪俸 + 高 / 低 / 优厚

Miêu tả mức độ lương bổng. VD: 该职位薪俸优厚。– Vị trí này lương bổng rất hậu hĩnh.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

薪
俸

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1