Chuyển đến nội dung
藤蔓

téngwàn

Hán Việt: ĐẰNG MẠN

Danh từ

HSK7–9Lượng từ: 根、条

1Danh từ

  1. dây leo

Ví dụ

  1. 茂密的藤蔓爬满了整个院墙。

    Màomì de téngwàn pá mǎn le zhěnggè yuànqiáng.Những dây leo rậm rạp bò kín cả bức tường sân.

  2. 森林里长满了错综复杂的藤蔓,行走十分困难。

    Sēnlín lǐ zhǎng mǎn le cuòzōng fùzá de téngwàn, xíngzǒu shífēn kùnnan.Trong rừng mọc đầy dây leo chằng chịt, di chuyển vô cùng khó khăn.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 藤蔓缠绕 téngwàn chánràodây leo quấn quýt
  • 茂密的藤蔓 màomì de téngwàndây leo rậm rạp
  • 绿色的藤蔓 lǜsè de téngwàndây leo xanh mướt
  • 修剪藤蔓 xiūjiǎn téngwàncắt tỉa dây leo

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

藤本植物细长卷曲、匍匐或攀援生长的茎。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

藤蔓 + 爬满 / 缠绕 + tân ngữ

dây leo bò kín hoặc quấn quanh vật gì đó. VD: 藤蔓爬满了墙壁。– Dây leo bò kín tường.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Trái nghĩa

Chưa có dữ liệu.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

藤
蔓

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1