1Danh từ
- dây leo
- cây mây
- mây (vật liệu mây tre đan)
Ví dụ
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
蔓生植物的细长茎蔓,亦指藤本植物。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
藤 + 名词 (đồ dùng)
Chỉ đồ dùng làm bằng mây hoặc liên quan tới thân leo. VD: 藤桌 (bàn mây), 藤篮 (giỏ mây).
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từ có chứa “藤” 6
- 藤壶ténghú ĐẰNG HỒcon hà (động vật giáp xác nhỏ sống bám trên đá ngầm, vỏ tàu)HSK6
- 藤条téngtiáo ĐẰNG ĐIỀUroi mây; nhánh mây; sợi mâyHSK6
- 藤蔓téngwàn ĐẰNG MẠNdây leoHSK7–9
- 紫藤zǐténg TỬ ĐẰNGhoa tử đằng; dây tử đằng
- 葡萄藤pútaoténg BỒ ĐÀO ĐẰNGdây nho; cây nho (dạng dây leo)
- 藤本植物téngběnzhíwù ĐẰNG BẢN THỰC VẬTcây thân leo; thực vật thân leoHSK6
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
